Từ điển › 犯案犯案 nghĩa là gìfàn ànHán Việt: PHẠM ANphạm tội hoặc vi phạmNghĩa fàn ànHán Việt: PHẠM ANphạm tội hoặc vi phạmTiếng Anh: to commit a crime or offenseChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →