Từ điển › 犯毒犯毒 nghĩa là gìfàn dúHán Việt: PHẠM ĐỘCma tuý bất hợp phápNghĩa fàn dúHán Việt: PHẠM ĐỘCma tuý bất hợp phápma tuýChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →