Từ điển › 犯法犯法 nghĩa là gìfàn fǎHán Việt: PHẠM PHÁPphạm phápNghĩa fàn fǎHán Việt: PHẠM PHÁPphạm phápTiếng Anh: to break the lawChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →