犯浑犯渾 nghĩa là gì
fàn hún
bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
Nghĩa
fàn hún
- bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
Tiếng Anh: confused; mixed up; muddled up; befuddled
fàn hún
bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
Tiếng Anh: confused; mixed up; muddled up; befuddled