Từ điển › 犯病犯病 nghĩa là gìfàn bìngHán Việt: PHẠM BỆNHphát bệnhNghĩa fàn bìngHán Việt: PHẠM BỆNHphát bệnhTiếng Anh: to fall illChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →