Từ điển › 犯禁犯禁 nghĩa là gìfàn jìnHán Việt: PHẠM CẤMvi phạm lệnh cấmNghĩa fàn jìnHán Việt: PHẠM CẤMvi phạm lệnh cấmTiếng Anh: to violate a banChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →