Từ điển › 犯罪学犯罪学犯罪學 nghĩa là gìfàn zuì xuéHán Việt: PHẠM TỘI HỌCtội phạm họcNghĩa fàn zuì xuéHán Việt: PHẠM TỘI HỌCtội phạm họcTiếng Anh: criminologyChữ thành phần犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →