犯罪行为犯罪行為 nghĩa là gì
fàn zuì xíng wéiHán Việt: PHẠM TỘI HÀNG VAY
hoạt động tội phạm
Nghĩa
fàn zuì xíng wéiHán Việt: PHẠM TỘI HÀNG VAY
- hoạt động tội phạm
Tiếng Anh: criminal activity
Chữ thành phần
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →