犯罪集团犯罪集團 nghĩa là gì
fàn zuì jí tuánHán Việt: PHẠM TỘI TẬP ĐOÀN
tổ chức tội phạm
Nghĩa
fàn zuì jí tuánHán Việt: PHẠM TỘI TẬP ĐOÀN
- tổ chức tội phạm
Tiếng Anh: crime syndicate
Chữ thành phần
- 犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →