状况狀況 nghĩa là gì
zhuàng kuàngHán Việt: TRẠNG HUỐNG
tình trạng; trạng thái; tình huống
Nghĩa
zhuàng kuàngHSK 3Hán Việt: TRẠNG HUỐNGPhổ biến #1372
- tình trạng; trạng thái; tình huống
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: condition; state; situation
zhuàng kuàngHán Việt: TRẠNG HUỐNG
tình trạng; trạng thái; tình huống
Tiếng Anh: condition; state; situation