状态动词狀態動詞 nghĩa là gì
zhuàng tài dòng cíHán Việt: TRẠNG THÁI ĐỘNG TỪ
(ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái
Nghĩa
zhuàng tài dòng cíHán Việt: TRẠNG THÁI ĐỘNG TỪ
- (ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái
Tiếng Anh: (linguistics) stative verb
Chữ thành phần
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →