Từ điển › 犹如犹如猶如 nghĩa là gìyóu rútương tự; nhưNghĩa yóu rúHSK 7tương tự; nhưTiếng Anh: similar to; likeChữ thành phần犹yóusimilar to, just like, as7 nét · Xem thứ tự nét →如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →