Từ điển › 狂乱狂乱狂亂 nghĩa là gìkuáng luànHán Việt: CUỒNG LOẠNcuồng loạnNghĩa kuáng luànHán Việt: CUỒNG LOẠNcuồng loạnTiếng Anh: hystericalChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →