Từ điển › 狂人狂人 nghĩa là gìkuáng rénHán Việt: CUỒNG NHÂNngười điênNghĩa kuáng rénHán Việt: CUỒNG NHÂNngười điênTiếng Anh: madmanChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狂人狂人日记Kuáng rén Rì jì Nhật ký người điên của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]