Từ điển › 狂傲狂傲 nghĩa là gìkuáng àoHán Việt: CUỒNG NGẠOngạo mạnNghĩa kuáng àoHán Việt: CUỒNG NGẠOngạo mạnkiêu ngạoTiếng Anh: domineering; haughtyChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →