Từ điển › 狂吠狂吠 nghĩa là gìkuáng fèisủa điên cuồngNghĩa kuáng fèisủa điên cuồnghúTiếng Anh: to bark furiously; to howlChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →吠fèito bark7 nét · Xem thứ tự nét →