Từ điển › 狂喜狂喜 nghĩa là gìkuáng xǐHán Việt: CUỒNG HỈngây ngấtNghĩa kuáng xǐHán Việt: CUỒNG HỈngây ngấtphấn khíchTiếng Anh: ecstasy; raptChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →