Từ điển › 狂奔狂奔 nghĩa là gìkuáng bēnchạy như điên; lao nhanhNghĩa kuáng bēnchạy như điên; lao nhanhTiếng Anh: to run like crazy; to rushChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →