Từ điển › 狂妄狂妄 nghĩa là gìkuáng wàngtự caoNghĩa kuáng wàngtự caongạo mạnláo xượcTiếng Anh: egotistical; arrogant; brassyChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →妄wàngabsurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狂妄狂妄自大kuáng wàng zì dà ngạo mạn và tự phụ