Từ điển › 狂怒狂怒 nghĩa là gìkuáng nùHán Việt: CUỒNG NỘcuồng nộNghĩa kuáng nùHán Việt: CUỒNG NỘcuồng nộTiếng Anh: furiousChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →怒nù · Hán Việt: nộanger, passion, rage9 nét · Xem thứ tự nét →