Từ điển › 狂放狂放 nghĩa là gìkuáng fàngHán Việt: CUỒNG PHÓNGhoang dạiNghĩa kuáng fàngHán Việt: CUỒNG PHÓNGhoang dạikhông kiềm chếTiếng Anh: wild; unrestrainedChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →