Từ điển › 狂暴狂暴 nghĩa là gìkuáng bàoHán Việt: CUỒNG BẠOđiên cuồngNghĩa kuáng bàoHán Việt: CUỒNG BẠOđiên cuồngcuồng nộTiếng Anh: frantic; berserkChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狂暴狂暴者kuáng bào zhě kẻ cuồng nộ (trong trò chơi nhập vai giả tưởng)