Từ điển › 狂欢节狂欢节狂歡節 nghĩa là gìkuáng huān jiéHán Việt: CUỒNG HOAN TIẾTlễ hội hóa trangNghĩa kuáng huān jiéHSK 7Hán Việt: CUỒNG HOAN TIẾTlễ hội hóa trangTiếng Anh: carnivalChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →