狂热狂熱 nghĩa là gì
kuáng rèHán Việt: CUỒNG NHIỆT
cuồng nhiệt
Nghĩa
kuáng rèHSK 7Hán Việt: CUỒNG NHIỆT
- cuồng nhiệt
- một cách cuồng tín
- sốt sắng
Tiếng Anh: zealotry; fanatical; feverish
kuáng rèHán Việt: CUỒNG NHIỆT
cuồng nhiệt
Tiếng Anh: zealotry; fanatical; feverish