Từ điển › 狂甩狂甩 nghĩa là gìkuáng shuǎivung mạnhNghĩa kuáng shuǎivung mạnhtheo nghĩa bóng: giảm mạnhTiếng Anh: to fling vigorously; fig. to reduce drasticallyChữ thành phần狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →甩shuǎito throw away, to fling, to discard5 nét · Xem thứ tự nét →