狂笑 nghĩa là gì
kuáng xiào
cười phá lên; cười rụng rốn
Nghĩa
kuáng xiào
- cười phá lên; cười rụng rốn
Tiếng Anh: to howl with laughter; to laugh one's head off
kuáng xiào
cười phá lên; cười rụng rốn
Tiếng Anh: to howl with laughter; to laugh one's head off