Từ điển › 狗仔队狗仔队狗仔隊 nghĩa là gìgǒu zǎi duìHán Việt: CẨU TỬ ĐỘIthợ săn ảnhNghĩa gǒu zǎi duìHán Việt: CẨU TỬ ĐỘIthợ săn ảnhTiếng Anh: paparazziChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →