Từ điển › 狗刨狗刨 nghĩa là gìgǒu páoHán Việt: CẨU BÀOkiểu bơi chóNghĩa gǒu páoHán Việt: CẨU BÀOkiểu bơi chóTiếng Anh: dog paddle (swimming style)Chữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →刨páo · Hán Việt: bàocarpenter's plane; plane, level7 nét · Xem thứ tự nét →