Từ điển › 狗吠狗吠 nghĩa là gìgǒu fèisủaNghĩa gǒu fèisủaLT:聲|声[sheng1]Tiếng Anh: bark; CL:聲|声[sheng1]; to barkChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →吠fèito bark7 nét · Xem thứ tự nét →