Từ điển › 狗屁狗屁 nghĩa là gìgǒu pìvô nghĩaNghĩa gǒu pìvô nghĩaxàm xíTiếng Anh: bullshit; nonsenseChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →屁pìto break wind, to fart; the buttocks7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狗屁狗屁不通gǒu pì bù tōng viết hoặc nói không mạch lạc; vô lý; một mớ tào lao