Từ điển › 狗屋狗屋 nghĩa là gìgǒu wūHán Việt: CẨU ỐCchuồng chóNghĩa gǒu wūHán Việt: CẨU ỐCchuồng chóTiếng Anh: kennelChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →