Từ điển › 狗屎狗屎 nghĩa là gìgǒu shǐphân chóNghĩa gǒu shǐphân chócứt chóvô nghĩaTiếng Anh: canine excrement; dog poo; bullshitChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →屎shǐstool, feces, dung9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狗屎狗屎运gǒu shǐ yùn (khẩu ngữ) may mắn ngu ngốc (của người khác)