Từ điển › 狗展狗展 nghĩa là gìgǒu zhǎnHán Việt: CẨU TRIỂNtriển lãm chóNghĩa gǒu zhǎnHán Việt: CẨU TRIỂNtriển lãm chóTiếng Anh: dog showChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →