Từ điển › 狗年狗年 nghĩa là gìgǒu niánHán Việt: CẨU NÊNnăm Tuất (ví dụ: 2006)Nghĩa gǒu niánHán Việt: CẨU NÊNnăm Tuất (ví dụ: 2006)Tiếng Anh: Year of the Dog (e.g. 2006)Chữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →