Từ điển › 狗熊狗熊 nghĩa là gìgǒu xióngHán Việt: CẨU HÙNGgấu đenNghĩa gǒu xióngHán Việt: CẨU HÙNGgấu đennhát ganTiếng Anh: black bear; cowardChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →