Từ điển › 狗牌狗牌 nghĩa là gìgǒu páiHán Việt: CẨU BÀIthẻ chóNghĩa gǒu páiHán Việt: CẨU BÀIthẻ chóTiếng Anh: dog tagChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →