Từ điển › 狗獾狗獾 nghĩa là gìgǒu huāncon lửngNghĩa gǒu huāncon lửngLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: badger; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →獾huānbadger20 nét · Xem thứ tự nét →