Từ điển › 狗窝狗窝狗窩 nghĩa là gìgǒu wōchuồng chó; nhà cho chóNghĩa gǒu wōchuồng chó; nhà cho chóTiếng Anh: doghouse; kennelChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →