Từ điển › 狗肉狗肉 nghĩa là gìgǒu ròuthịt chóNghĩa gǒu ròuthịt chóTiếng Anh: dog meatChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →