Từ điển › 狗腿狗腿 nghĩa là gìgǒu tuǐHán Việt: CẨU THOÁItay saiNghĩa gǒu tuǐHán Việt: CẨU THOÁItay saitay chânnịnh bợTiếng Anh: lackey; henchmanChữ thành phần狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 狗腿狗腿子gǒu tuǐ zi chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ