Từ điển › 狠劲狠劲狠勁 nghĩa là gìhěn jìndồn hết sứcNghĩa hěn jìndồn hết sứclỗ lực hết mìnhLT:股[gu3]Tiếng Anh: to exert all one's force; all-out effort; CL:股[gu3]Chữ thành phần狠hěnvicious, fierce, cruel9 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →