Từ điển › 狠命狠命 nghĩa là gìhěn mìngdốc hết sức lựcNghĩa hěn mìngdốc hết sức lựcTiếng Anh: exerting all one's strengthChữ thành phần狠hěnvicious, fierce, cruel9 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →