Từ điển › 狠毒狠毒 nghĩa là gìhěn dúđộc ácNghĩa hěn dúđộc ácnham hiểmtàn nhẫnTiếng Anh: vicious; malicious; savageChữ thành phần狠hěnvicious, fierce, cruel9 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →