Từ điển › 狠绝狠绝狠絕 nghĩa là gìhěn juétàn nhẫnNghĩa hěn juétàn nhẫnTiếng Anh: ruthlessChữ thành phần狠hěnvicious, fierce, cruel9 nét · Xem thứ tự nét →绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →