Từ điển › 狡猾狡猾 nghĩa là gìjiǎo huáxảo quyệt; giảo hoạt; gian xảoNghĩa jiǎo huáHSK 7xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảoTiếng Anh: crafty; cunning; slyChữ thành phần狡jiǎo · Hán Việt: giảocunning, deceitful, treacherous9 nét · Xem thứ tự nét →猾huácrafty, cunning, shrewd; deceitful12 nét · Xem thứ tự nét →