独一无二獨一無二 nghĩa là gì
dú yī wú èrHán Việt: ĐỘC NHẤT VÔ NHÌ
độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
Nghĩa
dú yī wú èrHSK 7Hán Việt: ĐỘC NHẤT VÔ NHÌ
- độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp
- không gì so sánh được
Tiếng Anh: (idiom) unique; unmatched; unrivalled