Từ điển › 独到独到獨到 nghĩa là gìdú dàoHán Việt: ĐỘC ĐÁOđộc đáoNghĩa dú dàoHán Việt: ĐỘC ĐÁOđộc đáoTiếng Anh: originalChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →