Từ điển › 独力独力獨力 nghĩa là gìdú lìHán Việt: ĐỘC LỰCmột mìnhNghĩa dú lìHán Việt: ĐỘC LỰCmột mìnhkhông có sự giúp đỡ từ bên ngoàiTiếng Anh: all by oneself; without exterior helpChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →