Từ điển › 独家独家獨家 nghĩa là gìdú jiāHán Việt: ĐỘC GIAđộc quyềnNghĩa dú jiāHSK 7Hán Việt: ĐỘC GIAđộc quyềnTiếng Anh: exclusiveChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →