Từ điển › 独特独特獨特 nghĩa là gìdú tèHán Việt: ĐỘC ĐẶCđộc đáo; đặc trưngNghĩa dú tèHSK 4Hán Việt: ĐỘC ĐẶCPhổ biến #3375độc đáo; đặc trưngTiếng Anh: unique; distinctiveChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →